Robowind Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA ROBOWIND
- 邮箱1
3
进口笔数
38
出口笔数
$36.8K
进口金额
$323.3K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314162883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CH956P |
| 成立日期 | 2016-12-19 |
| 联系地址 | 60/10M Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ROBOWIND |
| 企业英文名称 | ROBOWIND AUTOMATION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/10M Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903859298 |
| 邮箱 | mayinluarobowind@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $108.3K |
| 阿根廷 | 2 | $48.9K |
| 墨西哥 | 6 | $41.3K |
| 加拿大 | 1 | $25.2K |
| 伊拉克 | 1 | $24.7K |
| 捷克 | 1 | $10.1K |
| 中国台湾 | 1 | $7.4K |
| 摩洛哥 | 1 | $7.0K |
| 越南 | 2 | $6.8K |
| 危地马拉 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yasheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 金属加工中心、卧式非数控车床 |
| 02288835128b0f7be63764307ca94bf8 | 1 | $24 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nijin Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $92.1K | 其他印刷机、其他印刷机零件 |
| BAGFACTORY S. R. L. | 阿根廷 | 1 | $35.1K | 工业干燥机、其他印刷机 |
| Wanda Trading Inc. | 加拿大 | 1 | $25.2K | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| Dhefaf Almarjan | 伊拉克 | 1 | $24.7K | 其他塑料制品、聚合物胶粘剂 |
| Soccer Especialista en Arqueros | 墨西哥 | 2 | $15.0K | 其他印刷机 |
| TG Design & Screen Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.9K | 其他印刷机 |
| Qubor S.A. | 阿根廷 | 1 | $13.8K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Golden Horse Asian Food s.r.o. | 捷克 | 1 | $10.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Sun Paper Packing 59 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.1K | 柔性版印刷机、其他印刷机 |
| Ibrahim Saud | 沙特阿拉伯 | 2 | $1.6K | 单功能打印机、其他印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他胶印机 | DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-02-18 | 纸制餐具 | NETBRANDS MEDIA CORP | 中国 | $10 |
| 2025-02-18 | 纸制餐具 | NETBRANDS MEDIA CORP | 中国 | $8 |
| 2025-02-18 | 塑料餐具 | NETBRANDS MEDIA CORP | 中国 | $6 |
| 2023-12-20 | 金属加工中心 | DONGGUAN YASHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他印刷机 | PLAY MAKER CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2026-03-20 | 其他印刷机零件 | NIJIN CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 其他印刷机 | NIJIN CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2026-03-20 | 其他印刷机 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA THAI BINH (MST: 1001242980) | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH OHSUNG VINA THAI BINH (MST: 1001242980) | 越南 | $604 |
| 2026-02-10 | 单功能打印机 | ARCHI PLAST | 摩洛哥 | $7.0K |
| 2026-01-15 | 其他印刷机零件 | NIJIN CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-01-15 | 其他印刷机 | NIJIN CO LTD | — | $9.5K |
| 2026-01-14 | 单功能打印机 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $4.5K |
| 2026-01-14 | 紫外线红外线灯 | LA FABRICA DE IMPRESOS, SA DE CV | 墨西哥 | $60 |