Hanoi Transformer Manufacture & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 精炼铜带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Chế Tạo Biến Thế Hà Nội
197
进口笔数
26
出口笔数
$11.97M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-07
最近出口
41
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102767936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFPV6FJ |
| 成立日期 | 2008-06-04 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 36 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHẾ TẠO BIẾN THẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TRANSFORMER MANUFACTURE AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 36 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842433661119 |
| 邮箱 | kienctbt@gmail.com |
| 官网 | ctcgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740911 | 精炼铜带 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $11.06M |
| 印度 | 22 | $517.8K |
| 土耳其 | 3 | $279.8K |
| 韩国 | 4 | $44.7K |
| 越南 | 4 | $24.5K |
| 意大利 | 3 | $22.6K |
| 泰国 | 1 | $11.3K |
| 巴西 | 3 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $269 |
| 日本 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 10 | $3.71M |
| 韩国 | 5 | $570.7K |
| 菲律宾 | 3 | $377.0K |
| 泰国 | 3 | $265.4K |
| 英国 | 2 | $69.3K |
| 新加坡 | 1 | $17.6K |
| 越南 | 1 | $13.8K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Core Steel Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.65M | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.67M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Henan Dongli Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.60M | 精炼铜带、铝板/片 |
| Jiangsu Fullway Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.14M | 精炼铜箔、精炼铜带 |
| Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $894.6K | 晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板 |
| Hengtong Precision Copper Co., Ltd. | 中国 | 8 | $719.7K | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $577.0K | 合金钢扁轧材、变压器零件 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 18 | $379.1K | 非轻质石油、凡士林 |
| Fang Da Power (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $220.8K | 陶瓷绝缘子、变压器零件 |
| Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 10 | $60.8K | 其他高压电路装置、变压器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iraq Contemporary Trading Services & Contract Ltd. | 伊拉克 | 10 | $3.71M | 16kVA-500kVA变压器、500kVA以上变压器 |
| Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $570.7K | 650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器 |
| Centrade Integrated Sales Corporation | 菲律宾 | 2 | $336.7K | 650kVA以下液体变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $170.9K | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | 2 | $112.1K | 变压器零件、其他涂布纸 |
| Asap Trade Danismanlik Denizcilik San Ve Tic Ltd Sti | 英国 | 2 | $69.3K | 650kVA以下液体变压器 |
| Centrade Integrated Sales Corp | 菲律宾 | 1 | $40.3K | 电力控制板、非玻陶绝缘体 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| DEKRA Industrial (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 16kVA-500kVA变压器 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 其他纸及纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $929 |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 塑料涂布纸板 | HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 变压器零件 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $16.2K |
| 2026-04-07 | 变压器零件 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $8.2K |
| 2026-04-07 | 变压器零件 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-03-25 | 650kVA以下液体变压器 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $17.5K |
| 2026-03-25 | 650kVA以下液体变压器 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $23.8K |
| 2026-03-25 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $35.3K |
| 2026-03-12 | 650kVA以下液体变压器 | Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | $85.8K |
| 2026-03-12 | 650kVA以下液体变压器 | Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | $18.1K |
| 2026-03-12 | 650kVA以下液体变压器 | Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 650kVA以下液体变压器 | Samdai Electric Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |