Hanoi Transformer Manufacture & Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 精炼铜带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Chế Tạo Biến Thế Hà Nội

197
进口笔数
26
出口笔数
$11.97M
进口金额
$5.03M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-07
最近出口
41
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $808.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $499.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $473.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.4K · 4 笔出口 $591.0K · 3 笔2024-09进口 $623.9K · 7 笔出口 $123.9K · 1 笔2024-10进口 $257.4K · 5 笔出口 $714.9K · 2 笔2024-11进口 $777.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 4 笔出口 $798.8K · 2 笔2025-02进口 $618.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $452.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $369.0K · 9 笔出口 $527.6K · 2 笔2025-06进口 $305.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.6K · 8 笔出口 $512.8K · 1 笔2025-08进口 $152.8K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $72.6K · 3 笔出口 $638.1K · 3 笔2025-10进口 $254.5K · 4 笔出口 $366.1K · 2 笔2025-11进口 $547.0K · 8 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-12进口 $101.9K · 6 笔出口 $75.8K · 1 笔2026-01进口 $808.4K · 10 笔出口 $86.3K · 1 笔2026-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $494.3K · 8 笔出口 $470.7K · 3 笔2026-04进口 $514.6K · 4 笔出口 $35.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $304.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $499.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $157.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $473.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $177.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $330.4K · 4 笔出口 $591.0K · 3 笔2024-09进口 $623.9K · 7 笔出口 $123.9K · 1 笔2024-10进口 $257.4K · 5 笔出口 $714.9K · 2 笔2024-11进口 $777.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $755.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.1K · 4 笔出口 $798.8K · 2 笔2025-02进口 $618.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $452.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $369.0K · 9 笔出口 $527.6K · 2 笔2025-06进口 $305.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.6K · 8 笔出口 $512.8K · 1 笔2025-08进口 $152.8K · 5 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-09进口 $72.6K · 3 笔出口 $638.1K · 3 笔2025-10进口 $254.5K · 4 笔出口 $366.1K · 2 笔2025-11进口 $547.0K · 8 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-12进口 $101.9K · 6 笔出口 $75.8K · 1 笔2026-01进口 $808.4K · 10 笔出口 $86.3K · 1 笔2026-02进口 $65.8K · 4 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $494.3K · 8 笔出口 $470.7K · 3 笔2026-04进口 $514.6K · 4 笔出口 $35.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102767936
企查查编码QVNKFPV6FJ
成立日期2008-06-04
联系地址Số 12 ngõ 36 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ CHẾ TẠO BIẾN THẾ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI TRANSFORMER MANUFACTURE AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 ngõ 36 phố Ngô Sỹ Liên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842433661119
邮箱kienctbt@gmail.com
官网ctcgroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740911精炼铜带
850490变压器零件
722511晶粒取向硅钢板
271019非轻质石油
853590其他高压电路装置
401693非泡沫橡胶密封件
481159塑料涂布纸板
850450其他电感器
853540高压电涌抑制器
854419非铜绕组线

出口

HS 编码产品
85043316kVA-500kVA变压器
850421650kVA以下液体变压器
850434500kVA以上变压器
850422650kVA-10,000kVA液浸变压器
8504321kVA-16kVA变压器
850490变压器零件
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国155$11.06M
印度22$517.8K
土耳其3$279.8K
韩国4$44.7K
越南4$24.5K
意大利3$22.6K
泰国1$11.3K
巴西3$5.0K
澳大利亚2$269
日本1$90

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克10$3.71M
韩国5$570.7K
菲律宾3$377.0K
泰国3$265.4K
英国2$69.3K
新加坡1$17.6K
越南1$13.8K
中国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Core Steel Co., Ltd.中国19$2.65M晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢
General M (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.67M变压器零件、晶粒取向硅钢板
Henan Dongli Heavy Industry Machinery Co., Ltd.中国14$1.60M精炼铜带、铝板/片
Jiangsu Fullway Technology Co., Ltd.中国12$1.14M精炼铜箔、精炼铜带
Shanghai Zhanxi Intelligent Technology Development Co., Ltd.中国6$894.6K晶粒取向硅钢板、非取向硅钢板
Hengtong Precision Copper Co., Ltd.中国8$719.7K精炼铜带、精炼铜箔
Qingdao Yunlu Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国13$577.0K合金钢扁轧材、变压器零件
SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED印度18$379.1K非轻质石油、凡士林
Fang Da Power (Foshan) Co., Ltd.中国6$220.8K陶瓷绝缘子、变压器零件
Zhejiang Tenglong Electrical Apparatus Co., Ltd.中国10$60.8K其他高压电路装置、变压器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iraq Contemporary Trading Services & Contract Ltd.伊拉克10$3.71M16kVA-500kVA变压器、500kVA以上变压器
Samdai Electric Co., Ltd.韩国5$570.7K650kVA以下液体变压器、500kVA以上变压器
Centrade Integrated Sales Corporation菲律宾2$336.7K650kVA以下液体变压器、1kVA-16kVA变压器
General M (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$170.9K变压器零件、晶粒取向硅钢板
METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国2$112.1K变压器零件、其他涂布纸
Asap Trade Danismanlik Denizcilik San Ve Tic Ltd Sti英国2$69.3K650kVA以下液体变压器
Centrade Integrated Sales Corp菲律宾1$40.3K电力控制板、非玻陶绝缘体
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南1$13.8KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
DEKRA Industrial (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$3.3K16kVA-500kVA变压器

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-19其他纸及纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$797
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$4.6K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$929
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$1.5K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$3.1K
2026-04-19塑料涂布纸板HUIXIN (TIANJIN) POWER CO.,LTD中国$4.6K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07变压器零件METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$16.2K
2026-04-07变压器零件METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$8.2K
2026-04-07变压器零件METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$11.1K
2026-03-25650kVA以下液体变压器METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$17.5K
2026-03-25650kVA以下液体变压器METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$23.8K
2026-03-25650kVA-10,000kVA液浸变压器METSON POWER (THAILAND) CO.,LTD.泰国$35.3K
2026-03-12650kVA以下液体变压器Samdai Electric Co., Ltd.韩国$85.8K
2026-03-12650kVA以下液体变压器Samdai Electric Co., Ltd.韩国$18.1K
2026-03-12650kVA以下液体变压器Samdai Electric Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-03-12650kVA以下液体变压器Samdai Electric Co., Ltd.韩国$16.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Transformer Manufacture & Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →