D.L Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu D.L
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$2.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310702129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJH81M4 |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | 139/40 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU D.L |
| 企业英文名称 | D.L IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 139/40 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84835531649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 89 | $1.94M |
| 智利 | 22 | $336.8K |
| 美国 | 13 | $231.1K |
| 德国 | 4 | $123.0K |
| 立陶宛 | 7 | $91.9K |
| 波多黎各 | 5 | $60.9K |
| 韩国 | 3 | $35.0K |
| 斐济 | 2 | $31.4K |
| 希腊 | 1 | $16.6K |
| 委内瑞拉 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OW Trading B.V. | 荷兰 | 89 | $1.94M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Plan B Ltda. | 智利 | 22 | $336.8K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Fabrika Outdoor Living | 美国 | 11 | $184.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| UAB LLP | 立陶宛 | 6 | $91.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Sofa Dream PMR Handelsgesellschaft Mbh | 德国 | 3 | $66.1K | 金属框架座椅 |
| RICH AMS Global Sourcing Ltd. | 波多黎各 | 5 | $60.9K | 金属框架座椅、加工植物枝叶 |
| Sofa Dream | 德国 | 1 | $56.9K | 金属框架座椅 |
| GTBM | 韩国 | 3 | $35.0K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| Koorda Ltd. | 斐济 | 2 | $31.4K | 金属框架座椅、塑料家具 |
| M & E Sales | 美国 | 1 | $30.6K | 金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $15.2K |
| 2026-04-23 | 塑料家具 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA PLAN B LTDA | 智利 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA PLAN B LTDA | 智利 | $12.4K |
| 2026-04-22 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $15.8K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $12.7K |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $13.9K |
| 2026-04-07 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $13.9K |
| 2026-03-24 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $12.7K |
| 2026-03-17 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $12.3K |
| 2026-03-05 | 金属框架座椅 | OW TRADING B V | 荷兰 | $12.7K |