Bureau Veritas Consumer Products Services Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 2,554 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Bureau Veritas Consumer Products Services Việt Nam
- 邮箱1
2,554
进口笔数
18
出口笔数
$2.38M
进口金额
$7.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-04-14
最近出口
474
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304046704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR0VQQD |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Lô C7-C9, Khu công nghiệp Cát Lái - cụm II (giai đoạn 1), Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BUREAU VERITAS CONSUMER PRODUCTS SERVICES VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C7-C9, Khu công nghiệp Cát Lái - cụm II (giai đoạn 1), Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838122196 |
| 官网 | www.bureauveristas.vn |
| 传真 | +84838127038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.8755亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 220190 | 其他水 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 19 | $582.8K |
| 新加坡 | 6 | $498.3K |
| 捷克 | 4 | $229.7K |
| 中国 | 261 | $215.6K |
| 美国 | 102 | $182.4K |
| 马来西亚 | 212 | $168.9K |
| 瑞典 | 1 | $112.4K |
| 缅甸 | 522 | $92.8K |
| 英国 | 45 | $53.7K |
| 泰国 | 203 | $44.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.5K |
| 菲律宾 | 2 | $1.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.2K |
| 中国香港 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $900 |
| 美国 | 1 | $400 |
| 韩国 | 2 | $334 |
| 越南 | 1 | $310 |
| 泰国 | 2 | $108 |
贸易伙伴
上游供应商(共 474)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYANMAR SOE SAN WIN MANUFACTURING CO LTD | 越南 | 89 | $24.0K | 其他鞋靴、其他针织布 |
| Myanmar Ruixin Shoes Co., Ltd. | 缅甸 | 123 | $23.2K | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
| ALPHA BEST GLOBAL LIMITED | 缅甸 | 159 | $21.7K | 其他皮革鞋、其他鞋靴 |
| Bureau Veritas Cps Indonesia | 印度尼西亚 | 209 | $14.4K | 其他纺织制品、其他皮革制品 |
| Kaken Test Center | 日本 | 234 | $10.1K | 其他服装配件、其他工业用纺织品 |
| Jim Brother's Yangon Co., Ltd. | 越南 | 61 | $9.0K | 其他鞋靴、橡胶塑料鞋件 |
| King Lead Industrial Co., Ltd. | 缅甸 | 59 | $8.9K | 其他鞋靴、其他皮革鞋 |
| BV Consumer Products Services Pak Pvt. Ltd. | 印度 | 65 | $8.5K | 充气球、其他鞋靴 |
| PJ Chonburi Parawood Co., Ltd. | 泰国 | 94 | $8.3K | 其他木家具、木竹餐具 |
| Bureau Veritas CPSI | 印度尼西亚 | 124 | $4.2K | 其他水、化工残渣 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bureau Veritas (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.2K | 其他纤维纸板容器、衡器零件 |
| CQC Standard (Shanghai) Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 其他测量仪器、10公斤以下便携电脑 |
| Bureau Veritas Consumer Products Services (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 2 | $900 | 天线及发射器、集成电路放大器 |
| Quikec International Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 自粘塑料卷 |
| Teradyne Philippines Ltd. | 菲律宾 | 1 | $700 | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| Bureau Veritas Korea CPS | 韩国 | 3 | $644 | 玩具模型 |
| TE Connectivity Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $600 | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Bureau Veritas CPS Buffalo | 美国 | 1 | $400 | 其他纸制品 |
| Bureau Veritas Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 玩具模型、安全帽 |
| THE CHILDRENSPLACE | 中国香港 | 1 | $256 | 其他纺织鞋袜 |
近期贸易明细
进口(共 2,554)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纺织面料鞋 | Myanmar Ruixin Shoes Co., Ltd. | 缅甸 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | Myanmar Ruixin Shoes Co., Ltd. | 缅甸 | $322 |
| 2026-06-30 | 非玻塑灯具零件 | Dongguan Haoxiang Lighting Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | Myanmar Ruixin Shoes Co., Ltd. | 缅甸 | $54 |
| 2026-06-30 | 非LED电灯 | Dongguan Haoxiang Lighting Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-29 | 其他纺织手套 | Alpinestars S.p.A. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 男式化纤裤 | Alpinestars S.p.A. | 越南 | $30 |
| 2026-06-29 | 非棉针织背心 | Alpinestars S.p.A. | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 婴儿化纤针织品 | Alpinestars S.p.A. | 越南 | $26 |
| 2026-06-29 | 非棉针织背心 | Alpinestars S.p.A. | 越南 | $17 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | TE Connectivity Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $300 |
| 2026-04-14 | 其他电路开关装置 | TE Connectivity Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $300 |
| 2026-04-13 | 其他纺织鞋袜 | THE CHILDRENSPLACE | 中国香港 | $256 |
| 2026-03-27 | 金属框架软垫椅 | HANGZHOU LOVE WINDOW DECORATION CO.,LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | CQC Standard (Shanghai) Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2025-12-22 | 印刷电路 | Teradyne Philippines Ltd. | 菲律宾 | $700 |
| 2025-10-02 | 其他纤维纸板容器 | Bureau Veritas Consumer Products Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | $10 |
| 2025-10-02 | 纸质文具 | Bureau Veritas Consumer Products Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | $48 |
| 2025-05-30 | 木制办公家具 | NISCO (THAILAND) CO.,LTD. | 泰国 | $50 |
| 2025-02-13 | 其他测量仪器 | CQC Standard (Shanghai) Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | $300 |