Red River Travel & Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Và Thương Mại Sông Hồng
- Facebook1
2
进口笔数
9
出口笔数
$94.4K
进口金额
$233.0K
出口金额
2023-06-30
最近进口
2023-05-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100237411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBEAK2N |
| 成立日期 | 1997-04-29 |
| 联系地址 | Số 68 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | RED RIVER TRAVEL & COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 045566688 |
| 邮箱 | redrivertravelltd@hn.vnn.vn |
| 传真 | 045568288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850710 | 铅酸启动电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $94.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $172.5K |
| 马来西亚 | 2 | $60.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b77be1d4f3f0d0ac52a96f7da8c95909 | 2 | $94.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| da62895eb78fb655719798ce3944c757 | 7 | $172.5K | ||
| FORAY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $60.5K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $4.7K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $5.5K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $5.9K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $1.3K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $1.2K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $1.1K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $2.4K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $1.3K |
| 2023-06-30 | 铅酸启动电池 | RESONAC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 泰国 | $3.8K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $15.3K |
| 2023-05-06 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $7.4K |
| 2023-05-06 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $7.8K |
| 2023-04-27 | 非针叶木薄胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $31.0K |
| 2023-04-25 | 薄硬木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $9.3K |
| 2023-04-25 | 薄硬木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $9.4K |
| 2023-04-24 | 薄硬木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $31.0K |
| 2023-04-22 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 马来西亚 | $50.4K |
| 2023-04-14 | 薄硬木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $15.4K |
| 2023-04-14 | 针叶木胶合板 | FORAY SDN BHD | 韩国 | $15.6K |