Shalom Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHALOM VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317712912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDS710XG |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHALOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHALOM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tòa nhà Thiên Sơn, Số 5 Nguyễn Gia Thiều, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02839306681 |
| 邮箱 | osanai@shalom.bz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $12.3K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $114 |
| 越南 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Todoroki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 手动印章及印刷装置、其他测量仪器 |
| Shalom Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.9K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、旧橡胶轮胎 |
| Todoroki Sangyo Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $114 | 贱金属帽架 |
| Todoroki Sangyo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 其他实验室玻璃器皿 |
| Kuraray Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10 | 重型无纺布、其他合成橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | SHALOM CO LTD | 日本 | $526 |
| 2026-04-15 | 其他护肤品 | SHALOM CO LTD | 日本 | $526 |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | SHALOM CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-09-11 | 其他护肤品 | SHALOM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 贱金属帽架 | TODOROKI SANGYO CO.,LTD | 马来西亚 | $114 |
| 2025-04-09 | 电热电阻器 | TODOROKI SANGYO CO LTD | 日本 | $623 |
| 2025-04-09 | 其他实验室玻璃器皿 | TODOROKI SANGYO CO.,LTD | 中国 | $9 |
| 2025-04-09 | 其他实验室玻璃器皿 | TODOROKI SANGYO CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | Todoroki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2025-04-09 | 1000伏以下插头插座 | Todoroki Sangyo Co., Ltd. | 越南 | $36 |