Vien Tien Telecom Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Viễn Tiến

44
进口笔数
1
出口笔数
$509.2K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-03-03
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303626533
企查查编码QVNRU3XKM4
成立日期2005-01-17
联系地址143/10 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỄN TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址143/10 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác
电话+84838442359
邮箱info@vientientelecom.com.vn
官网www.vientientelecom.com.vn
传真0839990848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
854420同轴电缆
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
851779通信设备零件
854449绝缘电线
851771通信设备零件
903180其他测量仪器
847050收银机
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
903033电测仪表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$485.0K
泰国1$15.1K
美国2$6.2K
英国1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd.中国25$339.1K通信设备零件、其他电路开关装置
Hebei Chengyue Technology Co., Ltd.中国5$49.1K静止变流器、窗式/壁挂空调
Baoding Songxin Trading Co., Ltd.中国2$34.7K静止变流器
Telepower Communication Co., Ltd.中国2$30.9K收银机、8471机器零件
Wecom International Engineering Equipment & Service Ltd.中国1$20.4K通信设备、通信设备零件
Worldtek Pte. Ltd.新加坡1$15.1K非CRT显示器、其他录音设备零件
Franklin Fueling Systems, LLC美国1$5.9K燃油分配泵、泵零件
Telepower Communication Co., Ltd.中国1$3.5K其他电气设备、收银机
Shanghai Firstfiber Technologies Co., Ltd.中国2$3.4K其他测量仪器、电信仪器
SHINEWAY TECH INTERNATIONAL INC中国香港1$3.1K其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Franklin Electric Grid Solutions美国1$100电测仪表、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$22
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$131
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$315
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-19其他电路开关装置HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$382
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$256
2026-04-19同轴电缆HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD中国$256

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-03电测仪表FRANKLIN ELECTRIC GRID SOLUTIONS美国$100

相关企业 · 同类产品

Vien Tien Telecom Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →