Vien Tien Telecom Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Viễn Thông Viễn Tiến
44
进口笔数
1
出口笔数
$509.2K
进口金额
$100
出口金额
2026-04-19
最近进口
2023-03-03
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303626533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU3XKM4 |
| 成立日期 | 2005-01-17 |
| 联系地址 | 143/10 Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỄN TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 143/10 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84838442359 |
| 邮箱 | info@vientientelecom.com.vn |
| 官网 | www.vientientelecom.com.vn |
| 传真 | 0839990848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847050 | 收银机 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $485.0K |
| 泰国 | 1 | $15.1K |
| 美国 | 2 | $6.2K |
| 英国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Shengtong Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $339.1K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Hebei Chengyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.1K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| Baoding Songxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 静止变流器 |
| Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 收银机、8471机器零件 |
| Wecom International Engineering Equipment & Service Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Worldtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 非CRT显示器、其他录音设备零件 |
| Franklin Fueling Systems, LLC | 美国 | 1 | $5.9K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他电气设备、收银机 |
| Shanghai Firstfiber Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| SHINEWAY TECH INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $3.1K | 其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Franklin Electric Grid Solutions | 美国 | 1 | $100 | 电测仪表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-19 | 同轴电缆 | HANGZHOU SHENGTONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $256 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 电测仪表 | FRANKLIN ELECTRIC GRID SOLUTIONS | 美国 | $100 |