Nguyen Anh Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NGUYêN ANH
19
进口笔数
151
出口笔数
$213.6K
进口金额
$105.81M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108485166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB854KJ5 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 18A ngõ 112, đường 19 tháng 5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYÊN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A ngõ 112, đường 19 tháng 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0346788585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $202.1K |
| 韩国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $105.81M |
| 中国 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $374 |
| 中国台湾 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $202.1K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.4K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 82 | $105.67M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $120.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.3K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2024-01-31 | 其他螺纹紧固件 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2024-01-31 | 阀门龙头 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-31 | 贱金属帽架 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $57 |
| 2024-01-31 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-31 | 其他测量仪器 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-01-31 | 液体流量计 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $332 |
| 2024-01-31 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $945 |
| 2024-01-31 | 贱金属脚轮 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他擦亮剂 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-18 | 橡胶处理织物 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-18 | 酚醛树脂塑料片 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-18 | 苯乙烯塑料 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-18 | 其他橡塑机械 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-18 | 苯乙烯塑料 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-18 | 聚酰胺塑料片 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-18 | 聚氨酯泡沫塑料 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |