M.J. Trade Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH M.J. TRADE SOLUTIONS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315409646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3JD29H |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M.J. TRADE SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M.J. TRADE SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 46, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934104015 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $21.6K |
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7cf750795224fcd80d1b4703a7f67ac7 | 1 | $21.6K | ||
| Enduristan GmbH | 德国 | 2 | $11.6K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $243 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $377 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $367 |
| 2024-05-08 | 其他皮革制品 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $260 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $572 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $641 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $425 |
| 2024-05-08 | 其他塑纺箱盒 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $520 |
| 2023-11-03 | 塑纺容器 | ENDURISTAN GMBH | 中国 | $782 |