T&K Vietnam Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电动摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU VINKOR GROUP
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109681815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39217JM |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | J02-02 Biệt thự An Phú Shop Villa, khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VINKOR GROUP |
| 企业英文名称 | VINKOR GROUP IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK12-33 khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982718068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871160 | 电动摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jinqiao Jianfu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 可互换工具、金刚石砂轮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $265 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2023-12-08 | 电动摩托车 | XIAMEN JINQIAO JIANFU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |