Huu An 68 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HữU AN 68

1
进口笔数
20
出口笔数
$1.8K
进口金额
$1.08M
出口金额
2023-01-11
最近进口
2023-04-04
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

工商档案

企业注册号4900888201
企查查编码QVN5QS1BD9
成立日期2022-06-28
联系地址Thôn Hoàng Tân, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỮU AN 68
企业英文名称HUU AN 68 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Tân, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84357125265
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070200鲜番茄
070310鲜洋葱青葱
070390其他葱属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070521菊苣
070690根茎类蔬菜
070810鲜或冷藏豌豆
070930鲜茄子
070960鲜辣椒/甜椒

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
060314鲜菊花
090411整粒胡椒
071410高淀粉木薯
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$975.6K
越南8$90.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd.中国1$1.8K柑橘、鲜葡萄

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Three Grain Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$573.2K未锻轧铝合金、其他植物提取物
Guangxi Yueshun Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$287.1K未锻轧铝合金
Guangxi Guo Green Trading Co., Ltd.中国2$105.8K坚果及种子
Guangxi Guo Green Trading Co., Ltd.越南1$52.9K坚果及种子
Jingxi City Chenxu Import & Export Trading Co., Ltd.越南2$18.7K整姜、整粒胡椒
Jingxi City Baijie Trade Co., Ltd.越南1$9.5K整粒胡椒
Jingxi City Chenxu Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$9.3K鱼杂及部位、整姜
Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County2$8.8K高淀粉木薯
Hanzhong Bangyang Youyue Industrial Co., Ltd.越南3$5.3K鲜菊花、其他柑橘类水果
Longzhou County Guansh Farming Farmers Professional Cooperative越南1$3.9K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-11根茎类蔬菜GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$192
2023-01-11鲜豌豆GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$316
2023-01-11其他葱属蔬菜GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$512
2023-01-11鲜辣椒/甜椒GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$40
2023-01-11鲜番茄GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$29
2023-01-11其他鲜莴苣GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$363
2023-01-11鲜茄子GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$48
2023-01-11其他鲜莴苣GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$83
2023-01-11鲜洋葱青葱GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$185
2023-01-11鲜菊苣GUANGXI PINGXIANG DONGSEN TRADE CO LTD中国$77

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-04未锻轧铝合金GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$142.8K
2023-03-30整粒胡椒JINGXI CITY CHENXU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD越南$9.3K
2023-03-30整粒胡椒JINGXI CITY CHENXU IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD越南$9.3K
2023-03-29未锻轧铝合金GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$144.4K
2023-03-28整粒胡椒JINGXI CITY CHENXU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$9.3K
2023-03-22未锻轧铝合金PINGXIANG THREE GRAIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$142.9K
2023-03-16坚果及种子GUANGXI GUO GREEN TRADING CO.,LTD中国$52.0K
2023-03-06高淀粉木薯FUTAI PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE OF LONGZHOU COUNT—$4.4K
2023-03-06高淀粉木薯FUTAI PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE OF LONGZHOU COUNT—$4.4K
2023-03-06未锻轧铝合金PINGXIANG THREE GRAIN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$144.7K

相关企业 · 同类产品

Huu An 68 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →