Binh Dinh Pharmaceutical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT DượC BìNH ĐịNH
79
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101471482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6ARCHR |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | Lô A3.04, Khu công nghiệp Nhơn Hội (Khu A), Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DƯỢC BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | BINH DINH PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3.04, Khu công nghiệp Nhơn Hội (Khu A), Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02562228177 |
| 邮箱 | contact@bitechphar.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,877.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 33 | $2.09M |
| 中国 | 25 | $1.81M |
| 新西兰 | 11 | $164.9K |
| 印度 | 6 | $9.4K |
| 美国 | 1 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $216 |
| 西班牙 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.09M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Shinva Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.16M | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 2 | $510.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| DOMINION SALT LIMITED | 新西兰 | 11 | $164.9K | 盐及氯化钠、其他杂环化合物 |
| Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 其他抗生素、非青霉素类抗生素 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Qingdao Medtek Healthcare Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| HETERO DRUGS LIMITED | 印度 | 2 | $7.8K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| DONGGUAN HAOTENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.1K | 自动控制零件、8477机器零件 |
| AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | 2 | $1.6K | 其他咪唑化合物、亚胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-04-10 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-04-03 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-04-03 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-03-26 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |
| 2026-03-18 | 温控处理零件 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $820 |
| 2026-03-18 | 温控处理零件 | SHINVA MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 电器装置零件 | DONGGUAN HAOTENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-12 | 自动控制零件 | DONGGUAN HAOTENG INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 新加坡 | $63.4K |