Sea Extension Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEA EXTENSION

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$67.2K
出口金额
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314220743
企查查编码QVNNYNBW00
成立日期2017-02-07
联系地址2177/1/10/13 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEA EXTENSION
企业英文名称SEA EXTENSION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56/20 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84902439512
邮箱seaextension23@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070200鲜番茄
070999其他食用蔬菜
070930鲜茄子
070700鲜黄瓜
040729鲜鸟蛋(非家鸡)
070993南瓜葫芦类
070310鲜洋葱青葱
070890其他豆类蔬菜
220190其他水

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$33.5K
中国香港8$19.6K
巴拿马11$8.0K
马绍尔群岛2$1.9K
利比里亚4$1.7K
中国2$840
伯利兹1$608
新加坡1$508
塞拉利昂1$490

贸易伙伴

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIU XIAO JUN中国香港2$16.6K非轻质石油
Guo Jianjun巴拿马1$4.6K非轻质石油
Wu Junle马绍尔群岛1$1.7K冻去骨牛肉、其他鲜猪肉
Ming Liansheng越南1$1.6K冻去骨牛肉、带骨猪肉
Zhang Peng越南1$1.5K冻去骨牛肉、其他鲜猪肉
Yu Changhe巴拿马2$1.3K干辣椒、带骨冻猪肉
Alvin Domingo Bautista越南2$1.2K冻去骨牛肉、其他鲜猪肉
Zhang Zaixi越南1$1.1K其他冷冻猪肉、冷冻整鸡
Zhu Dong Cai越南2$1.0K猪杂碎、冷冻整鸡
Dong Hong Bo巴拿马3$770调味甜水、冻去骨牛肉

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09花椰菜西兰花SONG XINSHENG巴拿马$5
2025-10-09其他食用蔬菜SONG XINSHENG巴拿马$2
2025-10-09胡萝卜和萝卜SONG XINSHENG巴拿马$2
2025-10-09其他芸苔属蔬菜SONG XINSHENG巴拿马$5
2025-10-09整姜SONG XINSHENG巴拿马$6
2025-10-09其他豆类蔬菜SONG XINSHENG巴拿马$2
2025-10-09鲜番木瓜SONG XINSHENG巴拿马$3
2025-10-09鲜西瓜SONG XINSHENG巴拿马$8
2025-10-09其他水SONG XINSHENG巴拿马$67
2025-10-09其他鲜鸟蛋SONG XINSHENG巴拿马$24

相关企业 · 同类产品

Sea Extension Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →