Sea Extension Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEA EXTENSION
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$67.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-09
最近出口
0
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314220743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYNBW00 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | 2177/1/10/13 Đường Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEA EXTENSION |
| 企业英文名称 | SEA EXTENSION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/20 đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902439512 |
| 邮箱 | seaextension23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070930 | 鲜茄子 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070890 | 其他豆类蔬菜 |
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $33.5K |
| 中国香港 | 8 | $19.6K |
| 巴拿马 | 11 | $8.0K |
| 马绍尔群岛 | 2 | $1.9K |
| 利比里亚 | 4 | $1.7K |
| 中国 | 2 | $840 |
| 伯利兹 | 1 | $608 |
| 新加坡 | 1 | $508 |
| 塞拉利昂 | 1 | $490 |
贸易伙伴
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIU XIAO JUN | 中国香港 | 2 | $16.6K | 非轻质石油 |
| Guo Jianjun | 巴拿马 | 1 | $4.6K | 非轻质石油 |
| Wu Junle | 马绍尔群岛 | 1 | $1.7K | 冻去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| Ming Liansheng | 越南 | 1 | $1.6K | 冻去骨牛肉、带骨猪肉 |
| Zhang Peng | 越南 | 1 | $1.5K | 冻去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| Yu Changhe | 巴拿马 | 2 | $1.3K | 干辣椒、带骨冻猪肉 |
| Alvin Domingo Bautista | 越南 | 2 | $1.2K | 冻去骨牛肉、其他鲜猪肉 |
| Zhang Zaixi | 越南 | 1 | $1.1K | 其他冷冻猪肉、冷冻整鸡 |
| Zhu Dong Cai | 越南 | 2 | $1.0K | 猪杂碎、冷冻整鸡 |
| Dong Hong Bo | 巴拿马 | 3 | $770 | 调味甜水、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 花椰菜西兰花 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $5 |
| 2025-10-09 | 其他食用蔬菜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $2 |
| 2025-10-09 | 胡萝卜和萝卜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $2 |
| 2025-10-09 | 其他芸苔属蔬菜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $5 |
| 2025-10-09 | 整姜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $6 |
| 2025-10-09 | 其他豆类蔬菜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $2 |
| 2025-10-09 | 鲜番木瓜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $3 |
| 2025-10-09 | 鲜西瓜 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $8 |
| 2025-10-09 | 其他水 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $67 |
| 2025-10-09 | 其他鲜鸟蛋 | SONG XINSHENG | 巴拿马 | $24 |