Link Decor Interior Design & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và THI CôNG NộI THấT LINK DECOR
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$145.5K
出口金额
—
最近进口
2023-09-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVEU5X2 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 1A Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINK ART 89 CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84938877965 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $133.5K |
| 越南 | 7 | $12.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Custom Home Investment | 美国 | 8 | $118.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Mr. Bao Thang Dinh Truong | 美国 | 2 | $14.7K | 其他塑料建材、打结纺织地毯 |
| Custom Home Investment | 越南 | 6 | $11.7K | 夹层安全玻璃、低吸水率瓷砖 |
| Mr. Bao Thang Dinh Truong | 越南 | 1 | $252 | 打结纺织地毯 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他非针叶木 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $567 |
| 2023-09-29 | 铝制结构体 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $301 |
| 2023-09-29 | 钢铁门窗 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $998 |
| 2023-09-29 | 钢铁门窗 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $1.7K |
| 2023-09-29 | 其他非针叶木 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $7.7K |
| 2023-09-28 | 其他木家具 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $473 |
| 2023-09-28 | 铝丝网 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $443 |
| 2023-09-28 | 铝丝网 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $92 |
| 2023-09-28 | 木制办公家具 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $1.1K |
| 2023-09-28 | 木制厨房家具 | CUSTOM HOME INVESTMENT | 美国 | $892 |