DAT NAM TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 气体烟雾分析仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Đất Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$32.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304703861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHR6NM4 |
| 成立日期 | 2006-10-27 |
| 联系地址 | A3-19 Cao ốc Phúc Thịnh, 341 Cao Đạt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ ĐẤT NAM |
| 企业英文名称 | DAT NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3-19 Cao ốc Phúc Thịnh, 341 Cao Đạt, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $30.7K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lifeloc Technologies Inc. | 美国 | 9 | $24.0K | 气体烟雾分析仪、第90章仪器零件 |
| APPLIED CONCEPTS INC | 美国 | 1 | $4.7K | 速度表转速表、其他测量仪器 |
| STALKER RADAR APPLIED CONCEPTS INC | 美国 | 1 | $2.0K | 体育器材、处理器及控制器 |
| BEIJING SPIRIT TECH DEV CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 气体烟雾分析仪 | LIFELOC TECHNOLOGIESV,INC | 美国 | $571 |
| 2024-08-30 | 测距仪 | APPLIED CONCEPTS INC | 美国 | $4.7K |
| 2024-07-04 | 第90章仪器零件 | LIFELOC TECHNOLOGIESV,INC | 美国 | $379 |
| 2024-07-04 | 气体烟雾分析仪 | LIFELOC TECHNOLOGIESV,INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-04-04 | 气体烟雾分析仪 | Lifeloc Technologies Inc. | 美国 | $618 |
| 2023-11-14 | 测距仪 | STALKER RADAR APPLIED CONCEPTS INC | 美国 | $2.0K |
| 2023-10-12 | 气体烟雾分析仪 | Lifeloc Technologies Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2023-10-12 | 气体烟雾分析仪 | Lifeloc Technologies Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2023-07-24 | 第90章仪器零件 | LIFELOC TECHNOLOGIESV,INC | 美国 | $7.6K |
| 2023-07-14 | 气体烟雾分析仪 | LIFELOC TECHNOLOGIESV,INC | 美国 | $2.2K |