Barista Buddy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BARISTA BUDDY VIệT NAM
65
进口笔数
1
出口笔数
$2.37M
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-03-03
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314185295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60W9HV7 |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 14E27, Khu Biệt Thự Fideco, 14 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BARISTA BUDDY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BARISTA BUDDY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14E27, Khu Biệt Thự Fideco, 14 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909500571 |
| 邮箱 | hanguyen.barista@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.63M |
| 泰国 | 24 | $683.8K |
| 中国 | 6 | $30.7K |
| 意大利 | 2 | $13.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $12.2K |
| 西班牙 | 1 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaffa Int Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.63M | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 17 | $613.6K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Pacific Sugar Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $60.8K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Yuyao Yongfei Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 电动食品处理器 |
| PT Lautan Natural Krimerindo | 印度尼西亚 | 2 | $12.2K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Quick Mill S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.7K | 家用咖啡茶壶、热饮食品加热设备 |
| Nantong Jiazhiwei Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Grimac S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.0K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Mitr Phol Sugar Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $45 | 其他食品制剂、纯蔗糖 |
| Jiahe Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10 | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barista Buddy Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 其他食品制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 加糖可可粉 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $258 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $576 |
| 2026-04-15 | 其他果仁制品 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $552 |
| 2026-04-15 | 其他糖混合物 | KAFFA INT CO.,LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | BARISTA BUDDY CO.,LTD. | 泰国 | $324 |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | BARISTA BUDDY CO.,LTD. | 泰国 | $3.6K |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | BARISTA BUDDY CO.,LTD. | 泰国 | $744 |
| 2023-03-03 | 非乙烯塑料袋 | BARISTA BUDDY CO.,LTD. | 泰国 | $365 |