GT Grandtek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 交通控制设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gt - Grandtek
22
进口笔数
1
出口笔数
$187.6K
进口金额
$91
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-02-17
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107016228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN7TWWE |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số 21, lô 2A, đường Trung Yên 11, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GT - GRANDTEK |
| 企业英文名称 | GT - GRANDTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, lô 2A, đường Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437569131 |
| 传真 | 0437569258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $72.3K |
| 美国 | 3 | $43.2K |
| 中国 | 5 | $22.2K |
| 英国 | 2 | $18.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $16.4K |
| 韩国 | 3 | $12.7K |
| 突尼斯 | 1 | $1.2K |
| 瑞典 | 2 | $696 |
| 意大利 | 1 | $56 |
| 瑞士 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $91 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUGIER SAS | 法国 | 2 | $73.5K | 16kVA-500kVA变压器、1kVA-16kVA变压器 |
| SG Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.9K | 交通控制设备 |
| ATG Airports Ltd. | 英国 | 1 | $18.7K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Airsafe Airport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Lightning Protection International | 澳大利亚 | 2 | $13.5K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | 3 | $12.7K | 交通控制零件、1kVA以下变压器 |
| Lightning Protection Consultancy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.2K | 高压电涌抑制器 |
| Donchamp (Jiangsu) Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | PMMA塑料板材、硬挺纺织物 |
| Lighting Protection International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.9K | 1000伏以下电路保护器 |
| Lattix Production AB | 瑞典 | 2 | $696 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lightning Protection International | 澳大利亚 | 1 | $91 | 玻璃绝缘子、含金属残渣 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LATTIX PRODUCTION AB | 瑞典 | $174 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LATTIX PRODUCTION AB | 瑞典 | $174 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | LATTIX PRODUCTION AB | 瑞典 | $174 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | LATTIX PRODUCTION AB | 瑞典 | $174 |
| 2026-03-05 | 其他高压电路装置 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $480 |
| 2026-03-05 | 交通控制零件 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $582 |
| 2026-03-05 | 其他电路开关装置 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $180 |
| 2026-03-05 | 交通控制设备 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 交通控制设备 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-05 | 1kVA以下变压器 | Youyang Airport Lighting Equipment Inc. | 韩国 | $402 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 高压电涌抑制器 | LIGHTNING PROTECTION INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2023-02-17 | 其他塑料制品 | LIGHTNING PROTECTION INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |
| 2023-02-17 | 高压电涌抑制器 | LIGHTNING PROTECTION INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $28 |
| 2023-02-17 | 高压电线 | LIGHTNING PROTECTION INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | $14 |