Emerald Interior Decor Construction Material & Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG Và TRANG TRí NộI THấT EMERALD INTERIOR DECOR
3
进口笔数
5
出口笔数
$40
进口金额
$86.3K
出口金额
2024-09-25
最近进口
2025-02-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316826635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51HR5J8 |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | 197/8 Nguyễn Kim, Phường 07, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT EMERALD INTERIOR DECOR |
| 企业英文名称 | EMERALD INTERIOR DECOR CONSTRUCTION MATERIAL AND INTERIOR DECORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 93 Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903036776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $64.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilin Pa Gandae | 比利时 | 3 | $40 | 高密度纤维板(非MDF)、商业广告材料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOB (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.5K | 低吸水率瓷砖、其他钢铁结构体 |
| VCLC Construction Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 其他钢铁结构体、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 高密纤维板 | UNILIN PA GANDAE | 比利时 | $11 |
| 2024-09-23 | 高密度纤维板(非MDF) | UNILIN PA GANDAE | 比利时 | $11 |
| 2024-09-13 | 高密纤维板 | UNILIN PA GANDAE | 比利时 | $9 |
| 2024-09-13 | 高密纤维板 | UNILIN PA GANDAE | 比利时 | $9 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 加强石制瓦片 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-01-24 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-01-20 | 低吸水率瓷砖 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-20 | 低吸水率瓷砖 | VCLC CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $17.4K |
| 2025-01-04 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-01-04 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2025-01-04 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2025-01-04 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-12-20 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2024-12-20 | 低吸水率瓷砖 | SOB (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $7.3K |