DONG PHAT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đồng Phát
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101295712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6RJ85V |
| 成立日期 | 2002-10-15 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 470, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | Dong Phat Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 470, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435376468 |
| 传真 | 02435376512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $1.12M |
| 坦桑尼亚 | 1 | $436.6K |
| 巴西 | 2 | $321.4K |
| 中非 | 1 | $230.2K |
| 中国 | 7 | $77.2K |
| 科特迪瓦 | 1 | $39.8K |
| 印度 | 2 | $20.6K |
| 日本 | 1 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $394 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qingdao Development International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $540.3K | 未梳棉、未梳棉纱 |
| JADE DRAGON LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $482.2K | 未梳棉 |
| JINJIANG HENGFAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 1 | $436.6K | 未梳棉 | |
| QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $414.5K | 未梳棉 |
| JINJIANG HENGFAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中非 | 1 | $230.2K | 未梳棉 |
| QINSHI TEXTILE MACHINERY COMPANY | 中国 | 1 | $54.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
| IMC Corporation S.A. | 瑞士 | 1 | $39.8K | 未梳棉 |
| Rectronic International Development Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他9030仪器、阴极射线管显示器 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 2 | $20.6K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Timtex Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未梳棉 | QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 巴西 | $183.6K |
| 2026-06-24 | 未梳棉 | JINJIANG HENGFAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 坦桑尼亚 | $436.6K |
| 2026-06-19 | 未梳棉 | IMC Corporation S.A. | 科特迪瓦 | $39.8K |
| 2026-06-18 | 未梳棉 | QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 巴西 | $137.7K |
| 2026-06-17 | 未梳棉 | JADE DRAGON LIMITED | 澳大利亚 | $482.2K |
| 2026-06-12 | 未梳棉 | QINGDAO YISHANGLIAN TRADING CO., LTD | 澳大利亚 | $93.1K |
| 2026-06-03 | 其他瓷制品 | Timtex Trading Co., Ltd. | 日本 | $287 |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Timtex Trading Co., Ltd. | 日本 | $103 |
| 2026-06-03 | 气动直线发动机 | Timtex Trading Co., Ltd. | 日本 | $304 |
| 2026-06-03 | 其他光学测量仪 | Timtex Trading Co., Ltd. | 日本 | $140 |