Smartech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Smartech
46
进口笔数
0
出口笔数
$104.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312385482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGVRPS7E |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 771/19 Quốc lộ 1, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMARTECH |
| 企业英文名称 | SMARTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 771/19 Quốc lộ 1, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84979707914 |
| 邮箱 | smartech.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $104.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aike Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 电热干手器、电热器具零件 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.2K | 音频设备零件、淀粉胶 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $10.1K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| Ningbo Zhifengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.4K | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HDSAFE Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 阀门零件 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $454 |
| 2026-06-16 | 阀门零件 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-19 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-05-19 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-05-19 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-05-19 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-05-19 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2026-05-19 | 塑料包装箱 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $435 |