Hieu Vinh General Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hiếu Vinh
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401742270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJSY8Q0 |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | 27 Ba Đình, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HIẾU VINH |
| 企业英文名称 | HIEU VINH GENERAL IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Ba Đình, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 40 | $1.32M |
| 澳大利亚 | 4 | $202.7K |
| 美国 | 7 | $189.1K |
| 韩国 | 4 | $141.6K |
| 加拿大 | 1 | $89.2K |
| 巴西 | 1 | $52.6K |
| 日本 | 1 | $24.2K |
| 马来西亚 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 43 | $1.43M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Sunset Trading | 美国 | 7 | $189.1K | 漂白牛皮衬纸、牛皮纸150-225克 |
| ad95210dc6decff7bb3c5f7e0234e6cf | 1 | $89.2K | ||
| Paper Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $87.3K | 未涂布牛皮纸、未涂布牛皮纸 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 2 | $80.9K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 2 | $60.8K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 1 | $52.6K | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24.2K | 合金钢扁轧材、6mm以上铜丝 |
| TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $15.7K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-19 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $28.5K |
| 2026-03-23 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $27.7K |
| 2026-03-12 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $28.4K |
| 2026-03-12 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $14.4K |
| 2026-01-28 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $15.7K |
| 2026-01-26 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $15.0K |
| 2025-08-19 | 未涂布牛皮纸 | SUNSET TRADING | 美国 | $30.9K |
| 2025-08-18 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $52.6K |
| 2025-07-25 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $18.7K |