Lac Viet Service Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ LạC VIệT
25
进口笔数
207
出口笔数
$148.9K
进口金额
$3.35M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2023-08-31
最近出口
21
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317128640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMF66V3 |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 749/14A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 749/14A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02862971839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $125.0K |
| 中国台湾 | 4 | $19.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.49M |
| 柬埔寨 | 64 | $772.5K |
| 越南 | 37 | $400.2K |
| 美国 | 10 | $222.2K |
| 中国台湾 | 18 | $164.9K |
| 日本 | 25 | $72.8K |
| 印度尼西亚 | 24 | $51.7K |
| 韩国 | 4 | $48.0K |
| 荷兰 | 2 | $18.2K |
| 孟加拉国 | 1 | $18.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Baoding Tezhao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| SHING LU LONG CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $11.6K | 混合调味料 |
| RGB TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $11.5K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $9.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xingtai Zhongqi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 木工机床、非数控刃磨机 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Ningbo Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他纺织制品、伞具 |
| QUANTUM COLORS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 皮革染色剂、其他着色制剂 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaoway Sport Ltd. | 柬埔寨 | 50 | $605.4K | 重型无纺布、鞋靴零件 |
| Kaoway Sport Ltd. | 越南 | 14 | $218.2K | 鞋靴零件、非黑印刷油墨 |
| Origin Point Brands LLC | 美国 | 4 | $176.1K | 镀锌钢丝网、镀锌钢丝网 |
| Xin Cheng Jianshe Construction Engineering Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $94.8K | 其他钢铁结构体 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 25 | $72.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| PT Shyang Hung Tah | 印度尼西亚 | 4 | $30.1K | 鞋靴零件、其他纺织制品 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 20 | $21.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $19.9K | 聚氨酯纺织物、加工牛马皮革 |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.4K | 染色合成针织布、合成纤维缝纫线 |
| Can Sports Shoes Co., Ltd. | 越南 | 6 | $501 | 染色合成针织布、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $406 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $131 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $395 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $69 |
| 2023-09-07 | 软垫木座椅 | ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2023-08-31 | 其他木家具 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $107 |
| 2023-08-31 | 卧室木家具 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $104 |
| 2023-08-31 | 其他木家具 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $125 |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他木炭 | POLY INTERNATIONAL GENERAL TRADING CO | 科威特 | $5.7K |
| 2023-08-31 | 其他木炭 | AL QAED INTERNATIONAL GENERAL TRADING (L L C) | 阿联酋 | $5.7K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2023-08-30 | 静止变流器 | GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $21.8K |