Lac Viet Service Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ LạC VIệT

25
进口笔数
207
出口笔数
$148.9K
进口金额
$3.35M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2023-08-31
最近出口
21
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.5K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $346.5K · 7 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $346.5K · 7 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317128640
企查查编码QVNMMF66V3
成立日期2022-01-17
联系地址749/14A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẠC VIỆT
企业英文名称LAC VIET SERVICE TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址749/14A Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02862971839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
630790其他纺织制品
848210滚珠轴承
852990通信设备零件
210390混合调味料
320190植物鞣料
330730香浴用品
340391纺织润滑剂
380993皮革染色剂
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
440290其他木炭
560394重型无纺布
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸
630790其他纺织制品
848079非注塑模具
481910瓦楞纸箱
640620橡胶塑料鞋件
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$125.0K
中国台湾4$19.2K
印度尼西亚1$2.2K
马来西亚1$1.9K
韩国1$630

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$1.49M
柬埔寨64$772.5K
越南37$400.2K
美国10$222.2K
中国台湾18$164.9K
日本25$72.8K
印度尼西亚24$51.7K
韩国4$48.0K
荷兰2$18.2K
孟加拉国1$18.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$32.0K瓷制卫生洁具、阀门龙头
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国2$28.9K其他木制细木工品、其他木工机床
Baoding Tezhao Import & Export Co., Ltd.中国2$12.3K滚珠轴承、其他钢铁制品
SHING LU LONG CO., LTD.中国台湾1$11.6K混合调味料
RGB TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港1$11.5K液晶显示模块、通信设备零件
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国2$9.1K玩具模型、其他塑料制品
Xingtai Zhongqi Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$9.0K木工机床、非数控刃磨机
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国1$7.3K其他鞋靴、其他塑料制品
Ningbo Haoli Trading Co., Ltd.中国2$7.3K其他纺织制品、伞具
QUANTUM COLORS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$4.6K皮革染色剂、其他着色制剂

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kaoway Sport Ltd.柬埔寨50$605.4K重型无纺布、鞋靴零件
Kaoway Sport Ltd.越南14$218.2K鞋靴零件、非黑印刷油墨
Origin Point Brands LLC美国4$176.1K镀锌钢丝网、镀锌钢丝网
Xin Cheng Jianshe Construction Engineering Co., Ltd.柬埔寨4$94.8K其他钢铁结构体
Ginan Shoji Co., Ltd.日本25$72.8K其他木炭、聚合木燃料
PT Shyang Hung Tah印度尼西亚4$30.1K鞋靴零件、其他纺织制品
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚20$21.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd.中国台湾8$19.9K聚氨酯纺织物、加工牛马皮革
Tsang Yih Co., Ltd.越南9$17.4K染色合成针织布、合成纤维缝纫线
Can Sports Shoes Co., Ltd.越南6$501染色合成针织布、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$406
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$131
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$248
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$395
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$248
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$69
2023-09-07软垫木座椅ZHEJIANG MINGRUI FURNITURE CO LTD中国$189
2023-08-31其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$107
2023-08-31卧室木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$104
2023-08-31其他木家具GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$125

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-31其他木炭POLY INTERNATIONAL GENERAL TRADING CO科威特$5.7K
2023-08-31其他木炭AL QAED INTERNATIONAL GENERAL TRADING (L L C)阿联酋$5.7K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$7.5K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$18.2K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$40.6K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$42.2K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$52.6K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$4.8K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$23.1K
2023-08-30静止变流器GINLONG TECHNOLOGIES CO LTD中国$21.8K

相关企业 · 同类产品

Lac Viet Service Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →