SUM ARCHITECTURAL & INTERIOR SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP KIếN TRúC Và NộI THấT SUM
3
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317654523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UH19D8 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Số 4/2, Đường Số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT SUM |
| 企业英文名称 | SUM ARCHITECTURE AND INTERIOR SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201 đường D2, khu phố 34, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84987200379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | 2 | $19.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 金属框架软垫椅 | GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-02-03 | 金属框架软垫椅 | GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-02-03 | 金属框架软垫椅 | GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2025-10-10 | 金属框架软垫椅 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-08-26 | 金属框架软垫椅 | GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-26 | 金属框架软垫椅 | GUANGDONG OSHUJIAN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $414 |