GMS Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAIGON FRUITS
4
进口笔数
4
出口笔数
$91.7K
进口金额
$151.6K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316581777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E98DKR |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAIGON FRUITS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84942619081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.7708亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 2 | $91.7K |
| 立陶宛 | 1 | $15 |
| 波兰 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $51.6K |
| 越南 | 1 | $13.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MB Victory Ventures VP | 伊朗 | 1 | $91.6K | 低脂乳粉、其他干酪 |
| Dorin Poudr Co. | 伊朗 | 1 | $93 | 黄油乳品、低脂乳粉 |
| Rokiskio Suris AB | 瑞典 | 1 | $15 | 高纯度乳糖、鲜奶酪及凝乳 |
| Olga | 波兰 | 1 | $7 | 加工奶酪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLENTI GLOBAL FOOD & BEVERAGES TRADING LLC | 1 | $86.8K | 糖渍植物制品 | |
| Allnature s.r.o. | 捷克 | 1 | $51.6K | 番石榴芒果山竹、盐及氯化钠 |
| FRUJO A.S. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他干果 |
| ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU) | 立陶宛 | 1 | $23 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他干酪 | MB VICTORY VENTURES VP | 伊朗 | $91.6K |
| 2025-09-24 | 加工奶酪 | OLGA | 波兰 | $2 |
| 2025-09-24 | 加工奶酪 | OLGA | 波兰 | $5 |
| 2025-06-10 | 其他干酪 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $5 |
| 2025-06-10 | 乳脂及乳油 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $4 |
| 2025-06-10 | 其他干酪 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $5 |
| 2025-06-10 | 其他干酪 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $6 |
| 2025-06-10 | 黄油乳品 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $20 |
| 2025-06-10 | 其他干酪 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $4 |
| 2025-06-10 | 其他干酪 | DORIN POUDR CO | 伊朗 | $49 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 糖渍植物制品 | SOLENTI GLOBAL FOOD & BEVERAGES TRADING LLC | — | $86.8K |
| 2026-02-11 | 糖渍植物制品 | ALLNATURE S R O | 捷克 | $51.6K |
| 2026-01-21 | 其他冷冻水果坚果 | ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU) | — | $12 |
| 2026-01-21 | 其他冷冻水果坚果 | ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU) | — | $12 |
| 2025-08-26 | 其他干果 | FRUJO A S | 越南 | $13.1K |