GMS Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 糖渍植物制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SAIGON FRUITS

4
进口笔数
4
出口笔数
$91.7K
进口金额
$151.6K
出口金额
2025-11-13
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $93 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-09进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316581777
企查查编码QVN4E98DKR
成立日期2020-11-09
联系地址Tầng 46, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, 02 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SAIGON FRUITS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84942619081
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.7708亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
040510黄油乳品
040590乳脂及乳油
040630加工奶酪
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
200600糖渍植物制品
081190其他冷冻水果坚果
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗2$91.7K
立陶宛1$15
波兰1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克1$51.6K
越南1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MB Victory Ventures VP伊朗1$91.6K低脂乳粉、其他干酪
Dorin Poudr Co.伊朗1$93黄油乳品、低脂乳粉
Rokiskio Suris AB瑞典1$15高纯度乳糖、鲜奶酪及凝乳
Olga波兰1$7加工奶酪

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLENTI GLOBAL FOOD & BEVERAGES TRADING LLC1$86.8K糖渍植物制品
Allnature s.r.o.捷克1$51.6K番石榴芒果山竹、盐及氯化钠
FRUJO A.S.越南1$13.1K其他干果
ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU)立陶宛1$23其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他干酪MB VICTORY VENTURES VP伊朗$91.6K
2025-09-24加工奶酪OLGA波兰$2
2025-09-24加工奶酪OLGA波兰$5
2025-06-10其他干酪DORIN POUDR CO伊朗$5
2025-06-10乳脂及乳油DORIN POUDR CO伊朗$4
2025-06-10其他干酪DORIN POUDR CO伊朗$5
2025-06-10其他干酪DORIN POUDR CO伊朗$6
2025-06-10黄油乳品DORIN POUDR CO伊朗$20
2025-06-10其他干酪DORIN POUDR CO伊朗$4
2025-06-10其他干酪DORIN POUDR CO伊朗$49

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10糖渍植物制品SOLENTI GLOBAL FOOD & BEVERAGES TRADING LLC$86.8K
2026-02-11糖渍植物制品ALLNATURE S R O捷克$51.6K
2026-01-21其他冷冻水果坚果ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU)$12
2026-01-21其他冷冻水果坚果ALGIRDAS AUGUSTINAS - UAB VIKEDA (DADU)$12
2025-08-26其他干果FRUJO A S越南$13.1K

相关企业 · 同类产品

GMS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →