Hoi An Export Import & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hội An
2
进口笔数
72
出口笔数
$17.1K
进口金额
$257.1K
出口金额
2025-06-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001662185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN627VXWM |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp An Viên, Thôn cát thuỷ, Xã Xuân Viên, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HỘI AN |
| 企业英文名称 | HOI AN EXPORT, IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED (THAY ĐỔI LẦN 1) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp An Viên, Thôn cát thuỷ, Xã Nghi Xuân, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0968121999 |
| 邮箱 | hoian16exim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080510 | 橙子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 71 | $253.5K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang City Dexintai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP Trade Import Export & Service Sole Co., Ltd. | 老挝 | 71 | $253.5K | 胡萝卜和萝卜、热带木材板 |
| SP Trade Import Export & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他加工水果、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG CITY DEXINTAI FOOD CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-06-04 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG CITY DEXINTAI FOOD CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-12 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-13 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-08 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 胡萝卜和萝卜 | SP TRADE IMPORT EXPORT & SERVICE SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.0K |