Construction & Mechanical Morning Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG & Cơ KHí SAO MAI
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$245.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315181790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V0DD1M |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | Số 8A đường số 12, khu phố 6, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & CƠ KHÍ SAO MAI |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION & MECHANICAL MORNING STAR CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8A đường số 12, khu phố 6, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84919177689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $245.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 34 | $245.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 可互换工具 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-26 | 手工锤 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-03-26 | 测距仪 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-03-26 | 其他电动手工具 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-03-26 | 塑料家用制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-26 | 可互换工具 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-26 | 便携式电灯 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-26 | 其他塑纺箱盒 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-03-26 | 磁铁及零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $173 |