Asia Feed Mills (Ha Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA FEED MILLS Hà NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$28.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900680580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4KN845 |
| 成立日期 | 2011-05-05 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA FEED MILLS HÀ NAM |
| 企业英文名称 | ASIA FEED MILLS (HA NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84886977999 |
| 邮箱 | vinhtx08@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,089.7009亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 26 | $21.15M |
| 中国 | 5 | $3.38M |
| 巴西 | 1 | $2.59M |
| 美国 | 5 | $891.5K |
| 新加坡 | 2 | $308.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $183.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $28.19M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Prima Ltd. | 新加坡 | 2 | $308.7K | 小麦粉、其他食品制剂 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $5.5K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Famsun Global Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 中国 | $1.68M |
| 2026-04-24 | 大豆油渣 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 中国 | $1.68M |
| 2026-04-08 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LTD | 新加坡 | $57.9K |
| 2026-04-08 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LTD | 新加坡 | $57.9K |
| 2026-04-04 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LTD | 新加坡 | $96.5K |
| 2026-04-04 | 小麦麸皮残渣 | PRIMA LTD | 新加坡 | $96.5K |
| 2026-02-13 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $417.4K |
| 2026-02-13 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $1.86M |
| 2026-02-13 | 其他小麦及混合麦 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $149.5K |
| 2026-02-13 | 其他玉米 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $531.3K |