H2N Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 黄麻纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H2N GROUP
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317084753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8VFUNX |
| 成立日期 | 2021-12-16 |
| 联系地址 | 43-43A Đường Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H2N GROUP |
| 企业英文名称 | H2N GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43-43A Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84913157340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.40M |
| 孟加拉国 | 20 | $771.2K |
| 韩国 | 1 | $4.9K |
| 中国台湾 | 1 | $32 |
| 印度 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shafidi BD Jute Export & Import | 孟加拉国 | 12 | $495.6K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Changzhou Sijingcheng Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $431.6K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $378.4K | 草料打捆机、收割机零件 |
| Riyan Jute & Bags International | 孟加拉国 | 5 | $175.5K | 黄麻纱线、黄麻纱线 |
| Hebei Tengka Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.2K | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Export Trade Associate | 孟加拉国 | 3 | $100.1K | 黄麻纱线、加工黄麻纤维 |
| Tongxiang Hengyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.8K | 聚酯短纤纱、合成纤维缝纫线 |
| Hebei Sharpower Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.6K | 非车用柴油机、手工锤 |
| Zhejiang Fomay Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.9K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Gaoyang County Qifang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 纱线及绳制品 | TONGXIANG HENGYU TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-03 | 纱线及绳制品 | TONGXIANG HENGYU TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-31 | 非车用柴油机 | GAOYANG COUNTY QIFANG TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-31 | 非车用柴油机 | GAOYANG COUNTY QIFANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 非车用柴油机 | GAOYANG COUNTY QIFANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 非车用柴油机 | GAOYANG COUNTY QIFANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-16 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU RUNNING INTERNATIONAL | 中国 | $13.3K |
| 2026-03-16 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU RUNNING INTERNATIONAL | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-16 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU RUNNING INTERNATIONAL | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-16 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU RUNNING INTERNATIONAL | 中国 | $8.0K |