Villa Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá VILLA
4
进口笔数
46
出口笔数
$14.7K
进口金额
$479.6K
出口金额
2024-11-04
最近进口
2026-02-26
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310341345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C578FA |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Số 1, đường D12, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ VILLA |
| 企业英文名称 | VILLA STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường D12, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842862800773 |
| 邮箱 | villastonevn@gmail.com |
| 官网 | villastone.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $8.1K |
| 巴基斯坦 | 2 | $6.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $327.8K |
| 新加坡 | 4 | $77.9K |
| 泰国 | 4 | $29.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $9.9K |
| 美国 | 3 | $15 |
| 澳大利亚 | 2 | $6 |
| 日本 | 2 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A B Impex Stone Suppliers | 印度 | 2 | $8.1K | 砂岩块/板、石灰质建筑石料 |
| Popular Marble Industries | 巴基斯坦 | 2 | $6.6K | 切割大理石块、切割大理石 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal Flex Insaat Metal Kimya ve Otomotiv A.Ş. | 越南 | 6 | $165.9K | 切割大理石 |
| Villastone International Pte., Ltd. | 新加坡 | 11 | $135.0K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Natural Stone Center Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.5K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Natural Stone Centre Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.0K | 天然石材铺路石 |
| SARL L'AGE DE PIERRE | 1 | $17.8K | 天然石材铺路石 | |
| Natural Stone Centre Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.7K | 天然石材铺路石 |
| Natural Stone Center Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $13.6K | 天然石材铺路石 |
| SARL L'Age de Pierre | 越南 | 2 | $13.3K | 天然石材铺路石 |
| ML Management NY, LLC | 越南 | 1 | $12.6K | 天然石材铺路石 |
| Mrs. Chea Sophamaden | 柬埔寨 | 1 | $10.8K | 天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 切割大理石块 | POPULAR MARBLE INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $5 |
| 2024-11-04 | 切割大理石块 | POPULAR MARBLE INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $6.5K |
| 2024-04-09 | 切割大理石 | POPULAR MARBLE INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $12 |
| 2024-04-09 | 切割大理石 | POPULAR MARBLE INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $132 |
| 2024-04-09 | 切割大理石 | POPULAR MARBLE INDUSTRIES | 巴基斯坦 | $36 |
| 2023-12-15 | 石灰质建筑石料 | A. B. IMPEX STONE SUPPLIERS | 印度 | $4.0K |
| 2023-12-15 | 石灰质建筑石料 | A. B. IMPEX STONE SUPPLIERS | 印度 | $2 |
| 2023-11-24 | 石灰质建筑石料 | A. B. IMPEX STONE SUPPLIERS | 印度 | $4.0K |
| 2023-11-24 | 石灰质建筑石料 | A. B. IMPEX STONE SUPPLIERS | 印度 | $0 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 天然石材铺路石 | CLASSIC DRIVEWAYS | 爱尔兰 | $8.4K |
| 2026-02-26 | 天然石材铺路石 | CLASSIC DRIVEWAYS | 爱尔兰 | $333 |
| 2026-02-26 | 天然石材铺路石 | CLASSIC DRIVEWAYS | 爱尔兰 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | CONTEC SOUTH WEST LTD | — | $3.1K |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | CONTEC SOUTH WEST LTD | — | $1.1K |
| 2026-02-05 | 天然石材铺路石 | CONTEC SOUTH WEST LTD | — | $1.9K |
| 2026-01-23 | 天然石材铺路石 | SARL L'AGE DE PIERRE | — | $6.4K |
| 2026-01-23 | 天然石材铺路石 | SARL L'AGE DE PIERRE | — | $3.1K |
| 2026-01-23 | 天然石材铺路石 | SARL L'AGE DE PIERRE | — | $2.9K |
| 2026-01-23 | 天然石材铺路石 | SARL L'AGE DE PIERRE | — | $1.2K |