MK Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 氩气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MK
2
进口笔数
34
出口笔数
$282.0K
进口金额
$120.7K
出口金额
2025-02-25
最近进口
2026-03-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201901075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAF26A4 |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Số 51B đường Tân Hà, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MK |
| 企业英文名称 | MK INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51B đường Tân Hà, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949964468 |
| 邮箱 | mk.haiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 290129 | 其他不饱和无环烃 |
| 271113 | 液化丁烷 |
| 280430 | 氮 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $282.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $117.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.K. Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $282.0K | 坚果及种子、芝麻油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $120.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 坚果及种子 | YK VINA CO LTD | 越南 | $90.0K |
| 2024-05-11 | 芝麻籽 | YK VINA CO LTD | 越南 | $192.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 二氧化碳 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-03-16 | 氧 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-03-16 | 氩气 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-16 | 氧 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-16 | 液化丁烷 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-16 | 二氧化碳 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 氧 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-16 | 其他不饱和无环烃 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $440 |
| 2026-03-16 | 氮 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-27 | 氧 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |