Viet Ha Spices Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT Hà SPICES
0
进口笔数
606
出口笔数
$0
进口金额
$28.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
150
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107982711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NUN5JP |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | Số 241/42 Phố Thịnh Liệt, Tổ 31, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HÀ SPICES |
| 企业英文名称 | VIET HA SPICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 241/42 Phố Thịnh Liệt, Tổ 31, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84982591259 |
| 邮箱 | acct.viethaspices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091011 | 整姜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $12.37M |
| 印度 | 216 | $9.59M |
| 孟加拉国 | 57 | $2.69M |
| 马来西亚 | 16 | $774.3K |
| 阿联酋 | 14 | $742.0K |
| 巴基斯坦 | 24 | $548.9K |
| 毛里求斯 | 8 | $526.3K |
| 泰国 | 6 | $217.7K |
| 巴西 | 3 | $215.9K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $157.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GT India Private Ltd. | 印度 | 45 | $2.19M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Regency Global Ingredient LLP | 印度 | 23 | $1.22M | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Hem Spices | 印度 | 28 | $1.01M | 整丁香、其他肉桂花 |
| Sonica Agri Foods | 孟加拉国 | 17 | $929.3K | 未磨肉桂、去壳腰果 |
| Regency Global Ingredient LLP | 越南 | 14 | $864.9K | 未碾磨香料籽、未磨肉桂 |
| LETHA Industria e Comercio Ltda. | 越南 | 11 | $729.1K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| Indian Spices | 印度 | 14 | $709.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Abhinandan | 印度 | 11 | $562.4K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Zest Intertrade LLP | 印度 | 13 | $474.7K | 整丁香、未碾磨香料籽 |
| Zerin Trading International | 孟加拉国 | 12 | $285.6K | 未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未磨肉桂 | AVIDHRI PRIVATE LTD | — | $36.2K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | P M A | — | $6.2K |
| 2026-04-11 | 整粒胡椒 | P M A | — | $54.9K |
| 2026-04-03 | 未磨肉桂 | HEM SPICES | 印度 | $16.5K |
| 2026-03-24 | 未磨肉桂 | HEM SPICES | 印度 | $17.3K |
| 2026-03-19 | 未磨肉桂 | T.M.S | — | $68.4K |
| 2026-03-13 | 未磨肉桂 | M RAHMAN | 孟加拉国 | $108.9K |
| 2026-03-05 | 未磨肉桂 | MFG OVERSEAS PRIVATE LTD | 印度 | $16.7K |
| 2026-02-12 | 未磨肉桂 | T L G | — | $29.0K |
| 2026-02-10 | 未磨肉桂 | SONICA AGRI FOODS | 孟加拉国 | $69.9K |