Viet Ha Spices Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT Hà SPICES

0
进口笔数
606
出口笔数
$0
进口金额
$28.77M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $871.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $574.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $383.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $652.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $752.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $821.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $767.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $568.9K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $582.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $522.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $658.5K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $655.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $871.2K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $574.0K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.68M · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $889.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $298.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $383.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $605.5K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $993.5K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $410.3K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $652.8K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $752.3K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $821.6K · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $767.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $568.9K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $563.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $582.8K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $522.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107982711
企查查编码QVN1NUN5JP
成立日期2017-08-31
联系地址Số 241/42 Phố Thịnh Liệt, Tổ 31, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT HÀ SPICES
企业英文名称VIET HA SPICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 241/42 Phố Thịnh Liệt, Tổ 31, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84982591259
邮箱acct.viethaspices@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
091011整姜
080132去壳腰果
121190药用植物
090411整粒胡椒
121299其他食用蔬菜
090620碎肉桂
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南240$12.37M
印度216$9.59M
孟加拉国57$2.69M
马来西亚16$774.3K
阿联酋14$742.0K
巴基斯坦24$548.9K
毛里求斯8$526.3K
泰国6$217.7K
巴西3$215.9K
沙特阿拉伯3$157.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GT India Private Ltd.印度45$2.19M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Regency Global Ingredient LLP印度23$1.22M整丁香、未碾磨香料籽
Hem Spices印度28$1.01M整丁香、其他肉桂花
Sonica Agri Foods孟加拉国17$929.3K未磨肉桂、去壳腰果
Regency Global Ingredient LLP越南14$864.9K未碾磨香料籽、未磨肉桂
LETHA Industria e Comercio Ltda.越南11$729.1K未磨肉桂、碎肉桂
Indian Spices印度14$709.0K其他肉桂花、整丁香
Abhinandan印度11$562.4K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Zest Intertrade LLP印度13$474.7K整丁香、未碾磨香料籽
Zerin Trading International孟加拉国12$285.6K未磨肉桂

近期贸易明细

出口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20未磨肉桂AVIDHRI PRIVATE LTD$36.2K
2026-04-11整粒胡椒P M A$6.2K
2026-04-11整粒胡椒P M A$54.9K
2026-04-03未磨肉桂HEM SPICES印度$16.5K
2026-03-24未磨肉桂HEM SPICES印度$17.3K
2026-03-19未磨肉桂T.M.S$68.4K
2026-03-13未磨肉桂M RAHMAN孟加拉国$108.9K
2026-03-05未磨肉桂MFG OVERSEAS PRIVATE LTD印度$16.7K
2026-02-12未磨肉桂T L G$29.0K
2026-02-10未磨肉桂SONICA AGRI FOODS孟加拉国$69.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Ha Spices Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →