Thanh Dat Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Thành Đạt
412
进口笔数
0
出口笔数
$5.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105106035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7XV3MR |
| 成立日期 | 2011-01-07 |
| 联系地址 | Số 193 đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84943508786 |
| 邮箱 | panh78@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 373 | $5.57M |
| 中国 | 22 | $260.5K |
| 中国台湾 | 17 | $128.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ilsan Corp. | 韩国 | 110 | $1.59M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Godo Chemical Corporation | 韩国 | 69 | $1.02M | 非轻质石油、饱和无环烃 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 43 | $681.3K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Unid Global Corp | 韩国 | 20 | $358.9K | 碳制品、过氧化氢 |
| Madewing Chem Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $328.2K | 非轻质石油 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $316.7K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| ISU Specialty Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $293.4K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| 7069fccff8d83f2a83455d7072284f36 | 14 | $285.7K | ||
| Dynamix Cosmo Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $249.9K | 非轻质石油、丙醇和异丙醇 |
| ISU Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $225.8K | 混合烷基苯/萘、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 低油石蜡 | HCI WAX CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 低油石蜡 | HCI WAX CO LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HANWHA TOTAL PETRO CHEMICAL CO., LT | 韩国 | $2 |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Unid Global Corp | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | Unid Global Corp | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-15 | 非轻质石油 | HANWHA TOTAL PETRO CHEMICAL CO., LT | 韩国 | $2 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Godo Chemical Corporation | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Godo Chemical Corporation | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Godo Chemical Corporation | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | Godo Chemical Corporation | 韩国 | $11.7K |