An Binh Logistics & International Trading Corporation
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN Và THươNG MạI QUốC Tế AN BìNH
- 邮箱4
35
进口笔数
33
出口笔数
$351.7K
进口金额
$434.8K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-12-24
最近出口
21
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502444540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCW9W692 |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | Phòng 150M3, PetroVietnam Tower, Số 8 Hoàng Diệu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH LOGISTICS & INTERNATIONAL TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 150M3, PetroVietnam Tower, Số 8 Hoàng Diệu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0988958192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $174.9K |
| 丹麦 | 3 | $129.6K |
| 中国 | 3 | $16.9K |
| 德国 | 2 | $10.4K |
| 奥地利 | 1 | $6.5K |
| 瑞典 | 2 | $5.3K |
| 挪威 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 2 | $3.3K |
| 比利时 | 1 | $949 |
| 美国 | 1 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $394.0K |
| 多哥 | 6 | $30.8K |
| 巴西 | 1 | $4.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 阿联酋 | 1 | $933 |
| 印度 | 1 | $828 |
| 中国台湾 | 1 | $627 |
| 巴拿马 | 2 | $353 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STX Service Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $39.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $27.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| YAR WAVES (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.3K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 2 | $12.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Daiho Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.1K | 液压发动机、液压气压阀门 |
| S & J Trading | 加纳 | 2 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| K.C. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.2K | 其他铝制品、未精炼铜阳极 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $570 | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE MASTER & OWNER OF AB SERENA | 瑞典 | 9 | $319.0K | 非泡沫橡胶密封件、传动轴及曲柄 |
| V AB OLIVIA | 瑞典 | 8 | $42.5K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| The Master of AB Paloma | 瑞典 | 6 | $30.8K | 自粘塑料卷、非泡沫橡胶密封件 |
| AB Serena | 瑞典 | 3 | $20.2K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| The Master of AB Paloma | 瑞典 | 1 | $12.6K | 电力控制板 |
| Unimar Agenciamentos Maritimos Ltda. | 巴西 | 1 | $4.5K | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Monson Agencies Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 其他印刷品、纸质文具 |
| JCL Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 电力控制板、6mm以下精炼铜丝 |
| Emperor Shipping Lines LLC | 阿联酋 | 1 | $933 | 非电气机械零件、胶粘填料 |
| Samudra Marine Services Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $828 | 胶粘填料、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 发动机点火零件 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $701 |
| 2025-10-10 | 光敏半导体器件 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $223 |
| 2025-10-03 | 其他铜制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $43 |
| 2025-10-03 | 钢铁螺钉螺栓 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-03 | 其他铜制品 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $79 |
| 2025-10-03 | 其他钢弹簧 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2025-10-03 | 钢铁软管 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 中国 | $52 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 压力测量仪 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $879 |
| 2025-12-24 | 电灯玻璃件 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $102 |
| 2025-12-24 | 非螺纹垫圈 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $170 |
| 2025-12-24 | 铜合金管件 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $92 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $13 |
| 2025-12-24 | 紫外线红外线灯 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $1.2K |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $1.3K |
| 2025-12-24 | 铜合金管件 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $56 |
| 2025-12-24 | 紫外线红外线灯 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $920 |
| 2025-12-24 | 液体气体测量仪 | THE MASTER OF AB PALOMA (SHIP SPARES IN TRANSIT) | 多哥 | $687 |