Bao Vuong Mechanical Processing Installation Trading and Export-Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-XNK LắP ĐặT GIA CôNG Cơ KHí BảO VươNG
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301154991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK6900P |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-XNK LẮP ĐẶT GIA CÔNG CƠ KHÍ BẢO VƯƠNG |
| 企业英文名称 | BAO VUONG MECHANICAL PROCESSING INSTALLATION TM-XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84985556658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.53M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $167.1K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
| Dongguan Yuanbang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $70.1K | 造纸染色剂、直接染料 |
| Guangxi Beichangheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-28 | 真空泵 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-28 | 造纸用重型织物 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |