J&R Investment Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J&R HCM
5
进口笔数
0
出口笔数
$105.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317233645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA1H6KP |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 20/18B đường 12, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLOR SPHERE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B, Đường 30, Khu phố 27, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933181535 |
| 邮箱 | jr.investment.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 621410 | 丝巾 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.5K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $48.9K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Guangzhou Wei Yuehui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Andes Group Holdings Ltd. | 韩国 | 1 | $17.3K | 其他护肤品 |
| SHENZHEN SHIXIN CAPITAL MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 丝巾 |
| Hangzhou Andes Trade Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 化纤盥洗织物、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $581 |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 化妆粉 | HONGKONG XINGHUO INDUSTRY LTD | 中国 | $4.4K |