MCV GROUP CORP
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MCV
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313384481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV92FF3S |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | 18Bis/22/1I Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MCV |
| 企业英文名称 | MCV GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842462752435 |
| 邮箱 | info@mcv.com.vn |
| 传真 | +842839105143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | 1 | $1.3K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $25 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $18 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $25 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $12 |
| 2026-04-28 | 塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $22 |
| 2026-04-28 | 非塑料眼镜架 | MEGANETOP CO., LTD. KINGSTAR MFG., DEPT | 日本 | $25 |