A&E Thanh Cong Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI A&E THàNH CôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$268.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108219397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XM41AG |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 73, ngõ 151 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI A&E THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | A&E THANH CONG MANUFACTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 73, ngõ 151 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902991282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $268.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.9K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Huiqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他离心泵、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 弹性针织布 | HANGZHOU HUIQIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-06-13 | 弹性针织布 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-05-20 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-05-10 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-10 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-05-10 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-10 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-05-10 | 非机动自行车 | HANGZHOU ZHIKEER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $520 |