D2N Trading & Services Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ D2n
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105494211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3JUUKC |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà C17, Tổ dân phố 1, Đường Ngọc Hồi, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ D2N |
| 企业英文名称 | D2N TRADING AND SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà C17, Tổ dân phố 1, Đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02466506680 |
| 邮箱 | accounting@d2n.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMS Evoko Group AB | 瑞典 | 1 | $2.3K | 其他自动数据处理部件、LED/LCD指示面板 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $1.5K | 存储单元、固态存储设备 |
| OptiSigns Inc. | 美国 | 1 | $100 | 固态存储设备、通信设备 |
| BH Photo Video | 美国 | 1 | $83 | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | B & H PHOTO VIDEO | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 零售清洁粉剂 | B & H PHOTO VIDEO. | 中国 | $83 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | SMS EVOKO GROUP AB | 克罗地亚 | $333 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | SMS EVOKO GROUP AB | 克罗地亚 | $45 |
| 2023-09-13 | 非木制家具件 | SMS EVOKO GROUP AB | 克罗地亚 | $646 |
| 2023-09-13 | 非办公金属家具 | SMS EVOKO GROUP AB | 克罗地亚 | $1.2K |
| 2023-03-29 | 固态存储设备 | OPTISIGNS INC. | 美国 | $100 |