Hai Au Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải âu Sài Gòn
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310903259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVKXFM6 |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | 678 Nguyễn Xiển, Khu phố Long Hoà, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI ÂU SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HAI AU SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 678 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84873001824 |
| 邮箱 | haiausaigon@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 25 | $1.23M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Science Crops Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $1.04M | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Seagull SG Cambodia Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $159.5K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Agro Brilliant Cambo Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $118.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | AGRO BRILLIANT CAMBO CO LTD | — | $8.0K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | SEAGULL SG CAMBODIA CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-22 | 片状肥料≤10公斤 | SEAGULL SG CAMBODIA CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | SEAGULL SG CAMBODIA CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | SEAGULL SG CAMBODIA CO LTD | — | $3.4K |