Bernie Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BERNIE
20
进口笔数
0
出口笔数
$557.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB7DQ1J |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERNIE |
| 企业英文名称 | BERNIE TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V11- B09, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867171298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $557.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D Port Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $278.8K | 其他护发品、电动理发剪 |
| Guangzhou Xinlin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.5K | 滚子链、传动部件 |
| Guangdong Winme Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.9K | 车辆照明信号零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Baogeli Hairdressing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.5K | 其他护发品、电动理发剪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电动剃须刀 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-19 | 电动剃须刀 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 电动理发剪 | GUANGZHOU XINLIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |