Trung Duyen Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRUNG DUYêN
2
进口笔数
2
出口笔数
$6.5K
进口金额
$6.3K
出口金额
2023-05-23
最近进口
2024-11-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401103810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJSQ14H |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Đường Hòa Hiệp, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hòa Hiệp, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Hiệp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903589736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK De Fu Ying International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 瓷制卫生洁具、其他钢铁管件 |
| HK Yous Trade Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.N. DO & N. LE | 澳大利亚 | 1 | $3.5K | 蜡烛、塑料容器 |
| Sunrise Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $2.8K | 丙烯酸塑料板、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 其他座椅 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $469 |
| 2023-05-23 | 其他座椅 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $61 |
| 2023-05-23 | 藤柳家具 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $980 |
| 2023-05-23 | 藤柳家具 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $455 |
| 2023-05-23 | 藤柳家具 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $140 |
| 2023-05-23 | 藤柳家具 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $25 |
| 2023-05-23 | 藤柳家具 | HK DE FU YING INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-03 | 藤柳家具 | HK YOUS TRADE LTD | 中国 | $280 |
| 2023-03-03 | 其他座椅 | HK YOUS TRADE LTD | 中国 | $82 |
| 2023-03-03 | 其他座椅 | HK YOUS TRADE LTD | 中国 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 电力控制板 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $75 |
| 2024-11-30 | 发光二极管灯具 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $310 |
| 2024-11-30 | 发光二极管灯具 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $31 |
| 2024-11-30 | 丙烯酸塑料板 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $196 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $98 |
| 2024-11-30 | 软垫木座椅 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $145 |
| 2024-11-30 | 发光二极管灯具 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $43 |
| 2024-11-30 | 阀门龙头 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $3 |
| 2024-11-30 | 不锈钢洗涤槽 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $10 |
| 2024-11-30 | 电力控制板 | SUNRISE JOINT STOCK CO | 日本 | $38 |