GC VIETNAM TECHNICAL & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI GC VIệT NAM
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$63.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301242503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RY839V |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GC VIETNAM TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84987755856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $63.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | 17 | $27.7K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | 15 | $22.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| P & Q VINA ENGINEERING CO LTD | 越南 | 3 | $5.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH KY THUAT P & Q VINA | 越南 | 3 | $5.9K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| KOSTAT VINA CO LTD | 越南 | 1 | $834 | 其他多硫化物、苯乙烯塑料 |
| CONG TY TNHH KOSTAT VINA | 越南 | 1 | $834 | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶带 | TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-23 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | — | $172 |
| 2026-04-23 | 家具锁 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | — | $176 |