Phong Phu Hong Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG PHú HồNG LAM
26
进口笔数
1
出口笔数
$3.69M
进口金额
$40.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-12-11
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110382175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13YWETB |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | Số nhà 38, Ngõ 122 Phố Do Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG PHÚ HỒNG LAM |
| 企业英文名称 | HONG LAM PLENITUDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Ngõ 122 Phố Do Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84904000458 |
| 邮箱 | congtyhonglam2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $3.34M |
| 南非 | 3 | $354.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 14 | $1.76M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| ThyssenKrupp Materials Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $521.7K | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 3 | $470.3K | 高纯锌、未锻轧锌 |
| YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | 2 | $399.0K | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Toyota Tsusho Corporation | 越南 | 3 | $354.5K | 变速箱及零件、染色合成针织布 |
| Tiberius Group AG | 韩国 | 1 | $135.1K | 高纯锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.0K | 精炼铅、高纯锌 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $40.2K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $136.1K |
| 2026-04-29 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $136.1K |
| 2026-02-27 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $140.9K |
| 2026-02-10 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $126.9K |
| 2026-02-04 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $68.1K |
| 2026-01-23 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $128.4K |
| 2026-01-17 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $127.5K |
| 2025-11-29 | 高纯锌 | KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX | 韩国 | $133.0K |
| 2025-11-28 | 高纯锌 | YOUNG POONG CORP ORATION SUKPO ZINC REFINERY | 韩国 | $137.1K |
| 2025-09-30 | 高纯锌 | KOREA ZINC CO LTD ONSAN COMPLEX | 韩国 | $118.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 高纯锌 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $40.2K |