ATA Engineering Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Ata
168
进口笔数
7
出口笔数
$2.04M
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
65
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313057149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK6P9UT |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu A, Tòa nhà Indochina Park Tower, 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT ATA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842866572299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $672.4K |
| 意大利 | 22 | $319.0K |
| 美国 | 42 | $287.6K |
| 英国 | 21 | $137.5K |
| 中国 | 13 | $113.8K |
| 印度 | 18 | $82.0K |
| 德国 | 6 | $73.9K |
| 瑞典 | 3 | $72.6K |
| 罗马尼亚 | 3 | $48.1K |
| 墨西哥 | 6 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $46.9K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 马来西亚 | 1 | $255 |
| 新加坡 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trillium Flow Technologies Korea Inc. | 韩国 | 13 | $422.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Armstrong International Korea Co., Ltd. | 美国 | 9 | $326.1K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
| bcd6117efb1c59f63a632822e21d08a6 | 13 | $302.5K | ||
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 15 | $251.6K | 切片机零件、自动控制零件 |
| Atlas Copco (Wuxi) Compressor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Advanced Sensors Ltd. | 英国 | 6 | $44.9K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| Armstrong International Private Ltd. | 印度 | 12 | $26.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Michell Instruments Ltd. | 英国 | 8 | $20.8K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Armstrong International, Inc. | 美国 | 7 | $12.3K | 阀门零件、止回阀 |
| Versa Products Co., Inc. | 美国 | 5 | $9.1K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 4 | $48.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Emerson Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $14.0K | 液体气体测量仪 |
| Michell Instruments Ltd. | 英国 | 1 | $3.4K | 光敏半导体器件、组合测量仪器 |
| Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $255 | 铅酸蓄电池、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-22 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $15.4K |
| 2026-04-22 | 流量压力检测零件 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | ARMSTRONG INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 美国 | $334 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | ARMSTRONG INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | ARMSTRONG INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 美国 | $334 |
| 2026-04-16 | 安全阀 | ARMSTRONG INTERNATIONAL KOREA CO LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | NORRSCOPE LTD | 英国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | NORRSCOPE LTD | 英国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 电力控制板 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 新加坡 | $250 |
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | — | $15.4K |
| 2025-11-21 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $14.0K |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $70 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $40 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $40 |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $90 |
| 2025-07-23 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $17.8K |
| 2025-04-17 | 液体气体测量仪 | EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LTD | 美国 | $15.2K |