Vicos Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VICOS VINA
43
进口笔数
78
出口笔数
$117.3K
进口金额
$404.6K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-01-31
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110007287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6JSEVF |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VICOS VINA |
| 企业英文名称 | VICOS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84963447885 |
| 邮箱 | lehuyen211291@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $82.1K |
| 韩国 | 13 | $35.1K |
| 日本 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $404.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wuentechnology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $82.5K | 其他陶瓷制品、带接头绝缘电线 |
| Otowocom Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $32.7K | 压电晶体 |
| Sunvac Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 7mm以下铝合金丝、其他润滑剂 |
| Shanghai Wuentech Co., Ltd. | 1 | $880 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $242.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $130.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $31.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他陶瓷制品 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-24 | 其他陶瓷制品 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $413 |
| 2025-12-24 | 陶瓷绝缘子 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $405 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-24 | 陶瓷绝缘子 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $293 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $343 |
| 2025-12-24 | 阀门龙头 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $172 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | SHANGHAI WUENTECH CO., LTD | 中国 | $200 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $487 |
| 2026-01-31 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-01-31 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-01-31 | 其他陶瓷制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-01-31 | 其他陶瓷制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-01-28 | 陶瓷绝缘子 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-01-28 | 功能机器零件 | NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | $207 |