Fourseas Tan Hiep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 446 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tứ Hải Tân Hiệp.
2
进口笔数
446
出口笔数
$14.9K
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700586240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2E58XB |
| 成立日期 | 2004-08-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 26, khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỨ HẢI TÂN HIỆP. |
| 企业英文名称 | FOURSEAS TAN HIEP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 265, tờ bản đồ số 26, khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503652221 |
| 传真 | 06503652273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 357 | $4.52M |
| 印度 | 51 | $40.2K |
| 越南 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong LG Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他升降机械、升降机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4SEAS CERAMICS LTD | 中国香港 | 292 | $3.86M | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| 4SEAS CERAMICS LTD HONGKONG | 中国香港 | 98 | $1.18M | 其他陶瓷制品 |
| 4SEAS CERAMICS LTD-HONGKONG | 中国香港 | 4 | $50.3K | 其他陶瓷制品 |
| B.B. Exports | 印度 | 50 | $25.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| DS Pure Grow LLP | 印度 | 1 | $15.1K | 其他活植物、泥炭 |
| 4Seas Ceramics Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 升降机 | SHANDONG LG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 升降机 | SHANDONG LG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-10 | 升降机 | SHANDONG LG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $630 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $252 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $14.5K |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $270 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $560 |
| 2026-04-29 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD | — | $660 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD-HONGKONG | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD-HONGKONG | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD-HONGKONG | 中国香港 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | 4SEAS CERAMICS LTD-HONGKONG | 中国香港 | $1.7K |