Minh Duc Construction Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Xây Dựng Minh Đức
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309987261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH89CE0 |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | 103 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ XÂY DỰNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CONSTRUCTION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903386707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $995.0K |
| 韩国 | 6 | $117.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Ideal Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $342.4K | 数控金属成形机、捣固机械 |
| Qingdao Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $260.0K | 金刚石砂轮、其他机器刀具 |
| China Base Ningbo Freight Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $176.9K | 功能机器零件、工程机械 |
| Zhejiang Jubao Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.9K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Xuchang City Star Feirui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.5K | 数控金属成形机、捣固机械 |
| Jiangsu Rayou Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 捣固机械、工程机械 |
| Ningbo Tiance Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 功能机器零件、离合器联轴器 |
| China-Base Ningbo Freight Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | QINGDAO SHINHAN DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | QINGDAO SHINHAN DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他机器刀具 | QINGDAO SHINHAN DIAMOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $688 |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $888 |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | NINGBO TIANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |