Phat Dat Instruments Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP PHáT ĐạT
7
进口笔数
0
出口笔数
$164.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107790505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K886S9 |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | Số 405 Đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT INSTRUMENTS EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 405 Đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466524929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $164.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.3K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $40.3K | 非轻质石油、发动机零件 |
| Yuhuan Xiangsheng Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 钳子镊子、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非数控金属冲孔机 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-10 | 计量液体泵 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 带马达手动工具 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $286 |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 带马达手动工具 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 带马达手动工具 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 计量液体泵 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 计量液体泵 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 液压车辆千斤顶 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $522 |