Hung Phat Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY HưNG PHáT JSC
45
进口笔数
17
出口笔数
$640.2K
进口金额
$814.6K
出口金额
2023-12-16
最近进口
2024-01-18
最近出口
5
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400934720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62T0F5A |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Thôn Đền, Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY HƯNG PHÁT JSC |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT JSC GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đền, Xã Yên Thế, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84919708552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $484.1K |
| 韩国 | 7 | $141.5K |
| 越南 | 6 | $8.2K |
| 中国台湾 | 1 | $6.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $512.7K |
| 中国 | 2 | $206.2K |
| 越南 | 5 | $52.1K |
| 日本 | 2 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPT Trading | 中国 | 27 | $450.0K | 染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物 |
| RPT Trading | 越南 | 13 | $182.6K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Uni Pack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| R.P.T Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
| WON YOUNG VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jf Global Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $276.3K | 女式化纤服装、女式纺织长裤 |
| F&F China Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206.2K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| RPT Trading | 越南 | 2 | $87.0K | 25-70克非织造布、男式化纤服装 |
| Sunshine Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.7K | 涤棉机织布、染色机织布 |
| Riyoon Co. | 韩国 | 2 | $46.6K | 女式化纤夹克、化纤女式大衣 |
| MN INTER | 日本 | 2 | $43.7K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| TPC Textile Inc. | 韩国 | 1 | $29.0K | 女式化纤裤、男棉裤 |
| DLS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.5K | 女式化纤服装 |
| May Hung Phat Joint Stock Company | 韩国 | 1 | $26.1K | 鸟类羽毛及部件、尼龙聚酰胺织物 |
| TPC Textile Inc. | 越南 | 1 | $6.7K | 染色合成针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 非织造标签 | R P T TRADING | 韩国 | $24 |
| 2023-12-16 | 橡塑浸渍纱线 | R P T TRADING | 韩国 | $315 |
| 2023-12-16 | 其他拉链 | R P T TRADING | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-16 | 聚乙烯袋 | R P T TRADING | 韩国 | $61 |
| 2023-12-16 | 塑料衣着附件 | R P T TRADING | 韩国 | $12 |
| 2023-12-16 | 染色尼龙织物 | R P T TRADING | 韩国 | $1.7K |
| 2023-12-16 | 印刷标签 | R P T TRADING | 韩国 | $86 |
| 2023-12-16 | 非织造标签 | R P T TRADING | 韩国 | $12 |
| 2023-12-16 | 尼龙聚酰胺织物 | R P T TRADING | 韩国 | $7.4K |
| 2023-11-20 | 其他拉链 | R P T TRADING | 中国 | $2.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 男式化纤服装 | R P T TRADING | 韩国 | $19.8K |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $864 |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $4.7K |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $1.2K |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $2.3K |
| 2024-01-05 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $5.8K |
| 2023-12-24 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $18.5K |
| 2023-12-24 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $2.8K |
| 2023-12-24 | 男式化纤裤 | MN INTER | 日本 | $1.1K |