WINWAY LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN WINWAY
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$404
出口金额
—
最近进口
2026-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313025242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9TKR2C |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | SAV5-02.28, Tầng 2, Tháp 5, The Sun Avenue, số 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN WINWAY |
| 企业英文名称 | WINWAY LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường 24B, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0938012671 |
| 邮箱 | acc02@winwaylog.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARIADNE FEO LABRADA | 1 | $404 | 簇绒地毯、瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 瓷餐具 | ARIADNE FEO LABRADA | — | $30 |
| 2026-01-19 | 瓷餐具 | ARIADNE FEO LABRADA | — | $128 |
| 2026-01-19 | 高脚玻璃杯 | ARIADNE FEO LABRADA | — | $56 |
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ARIADNE FEO LABRADA | — | $60 |
| 2026-01-19 | 瓷制装饰品 | ARIADNE FEO LABRADA | — | $40 |
| 2026-01-19 | 钢制容器(>300升) | ARIADNE FEO LABRADA | — | $90 |